Kolbotn (Nữ)
Na Uy
Kolbotn (Nữ) Resultados mais recentes
Kolbotn (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kolbotn (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Kolbotn (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bàn thua
Kolbotn (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Kolbotn (Nữ) đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kolbotn (Nữ) đã tham gia trong Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Kolbotn (Nữ) tại Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Kolbotn (Nữ) tại Giải hạng Nhất, Nữ
CDG thống kê
Kolbotn (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 75% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kolbotn (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Kolbotn (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Kolbotn (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Kolbotn (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kolbotn (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) có trung bình 0.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Kolbotn (Nữ) thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Kolbotn (Nữ) có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Kolbotn (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Kolbotn (Nữ) có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Kolbotn (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Kolbotn (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) có trung bình 0.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Kolbotn (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Kolbotn (Nữ) có trung bình 0.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
Kolbotn (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:8 | 9 | 20 | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 25:7 | 18 | 19 | |
| 3 | 8 | 5 | 3 | 0 | 17:6 | 11 | 18 | |
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 19:5 | 14 | 17 | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13:9 | 4 | 14 | |
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:9 | -2 | 11 | |
| 7 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:10 | -1 | 9 | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:12 | -1 | 8 | |
| 9 | 8 | 2 | 1 | 5 | 16:18 | -2 | 7 | |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | 11:26 | -15 | 6 | |
| 11 | 8 | 1 | 0 | 7 | 4:21 | -17 | 3 | |
| 12 | 8 | 1 | 0 | 7 | 9:27 | -18 | 3 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Kolbotn (Nữ) Biệt đội
No data for selected season